Bảng giá từ Ninh Giang (Hải Dương) – Hà Nội – Sapa
Hành khách:
| Điểm Đến | Khoảng Cách | Thời Gian | Giá Cước (VNĐ) |
| TP Hải Dương | ~25km | 40 phút | |
| Hà Nội | ~90km | 2h15’ | 150.000 – 200.000 |
| Nội Bài (Hà Nội) | ~120km | 2h45’ | 200.000 – 300.000 |
| Yên Bái | ~230km | 4h30’ | 300.000 – 350.000 |
| Lào Cai | ~310km | 6h | 400.000 – 450.000 |
| Sa Pa | ~350km | 7h | 450.000 – 600.000 |
Gửi hàng
| Điểm Đến | Khoảng Cách | Giá Cước Hành Khách (VNĐ) | Giá Cước Hàng Hóa (VNĐ) |
| TP Hải Dương | ~25km | Không có giá | |
| Hà Nội | ~90km | 150.000 – 200.000 | 80.000 – 100.000 |
| Nội Bài (Hà Nội) | ~120km | 200.000 – 300.000 | 100.000 – 150.000 |
| Yên Bái | ~230km | 300.000 – 350.000 | 150.000 – 175.000 |
| Lào Cai | ~310km | 400.000 – 450.000 | 200.000 – 230.000 |
| Sa Pa | ~350km | 450.000 – 600.000 | 230.000 – 300.000 |
Lưu ý: tuỳ số lượng hàng gửi mà số tiền cước có thể thay đổi.
Lưu ý áp dụng
Tần suất xe 60 phút/chuyến, thời gian di chuyển khoảng 1h30, phù hợp bố trí luồng nhận gửi hàng theo khung giờ xe chạy để tối ưu tốc độ giao nhận.
Phạm vi đón trả tận nơi giá 160k áp dụng nội thành Hà Nội và TP Hải Dương cũ; về các huyện có xe trung chuyển và tính thêm phụ phí theo tuyến.
Mức 100k (Hà Nội ⇆ TPHD) và 350k (Nội Bài ⇆ TPHD) là khung giá triển khai theo yêu cầu, đã được đối chiếu với mặt bằng thị trường cùng tuyến để đảm bảo tính cạnh tranh và nhất quán truyền thông.
